Hướng dẫn

Age đồ

Gom sheltom, chọn đá phù hợp cho cấp độ age từ +1 đến +30. Trang này ghi đúng con số máy chủ đang chạy.

1. Ba bước
Bước 1Nuôi đồ. Mặc vào rồi đi đánh quái. Vũ khí đầy dần theo đòn bạn đánh ra, đồ thủ đầy dần theo đòn bạn hứng. Rê chuột lên món đồ để xem thanh đầy chưa.
Bước 2Chuẩn bị đầy đủ nguyên liệu + tiền. Muốn chắc ăn thì thêm đá hỗ trợ.
Bước 3Age tại NPC Arcane Moriph. Đặt đồ vào, cửa sổ hiện Success Rate. Xem tỉ lệ xong rồi hãy bấm.
Đồ chưa đầy thanh trưởng thành thì không ép được. Không muốn cày thì mua Super Aging Mature — dùng một cái là đầy thanh của tất cả đồ đang mặc. Xem mục 8.
2. Tỉ lệ thành công

Từ +0 đến +10 là an toàn tuyệt đối — không có cách nào hỏng. Từ +10 trở đi mới có rủi ro, và càng lên càng khó.

Ép cấpKhông đáAging Stone +10%Yellow Stone +20%Red Stone +30%
+0 → +10100% — không bao giờ hỏng
+10 → +1190%100%100%100%
+11 → +1285%95%100%100%
+12 → +1380%90%100%100%
+13 → +1475%85%95%100%
+14 → +1570%80%90%100%
+15 → +1665%75%85%95%
+16 → +1760%70%80%90%
+17 → +1855%65%75%85%
+18 → +1950%60%70%80%
+19 → +2045%55%65%75%
+20 → +2140%50%60%70%
+21 → +2235%45%55%65%
+22 → +2330%40%50%60%
+23 → +2425%35%45%55%
+24 → +2520%30%40%50%
+25 → +2615%25%35%45%
+26 → +2710%20%30%40%
+27 → +285%15%25%35%
+28 → +293%13%23%33%
+29 → +301%11%21%31%
3. Thành công được gì

Bình thường lên +1. Nhưng có cơ hội nhảy thẳng +2:

+0 30% · +1 25% · +2 20% · +3 15% · +4 10% · +5 10% · +6 10% · +7 10% · +8 10% · +9 10% · +10 9% · +11 9% · +12 8% · +13 7% · +14 27% · +15 6% · +16 5% · +17 4% · +18 4% · +19 20% · +20 3% · +21 3% · +22 2% · +23 2% · +24 15% · +25 1% · +26 1% · +27 1% · +28 1%

Để ý ba mốc +14, +19, +24 — tỉ lệ nhảy đôi cao bất thường, đó là mốc may mắn dành cho các thánh age.

Chỉ số nhận thêm mỗi cấp chia theo mốc, càng cao càng nhiều:

Loại đồ+1…+9+10…+19+20…+25+26…+29+30
Vũ khí — sát thương+1+2+3+4+6
Khiên — hấp thụ+0,2+0,4+0,6+1,0+2,0
Giáp/orb/ủng/găng/vòng/cánh — hấp thụ+0,5+1,0+1,5+2,0+3,0
Giáp — phòng thủ+5%+5%+5%+10%+20%
Orb/ủng/găng/vòng — phòng thủ+10%+10%+10%+15%+20%

Phòng thủ cộng theo phần trăm của chính món đồ và cộng dồn qua từng cấp, nên giáp nền cao thì lợi hơn hẳn.

Kèm theo tuỳ loại vũ khí: rìu/búa/gậy phép +10 hit mỗi cấp; kiếm/vuốt/liềm +5 hit mỗi cấp; gậy phép thêm +10 MP mỗi cấp.

Chí mạng (kiếm, vuốt, liềm, cung, lao): +1 ở mỗi cấp lẻ — tức trung bình +1 sau mỗi 2 cấp.

Tỉ lệ đỡ của khiên: +1 ở mỗi cấp lẻ cho tới +25, từ +26 trở lên thì +1 mỗi cấp.

4. Thất bại thì mất gì
Đang ở cấpNổ (mất đồ)Tụt 2 cấpTụt 1 cấp
+1010%30%60%
+1120%30%50%
+1225%25%50%
+1330%25%45%
+1435%20%45%
+1540%20%40%
+1645%15%40%
+1750%10%40%
+1855%10%35%
+1960%10%30%
+2065%10%25%
+2170%10%20%
+2275%5%20%
+2380%5%15%
+2485%5%10%
+2590%5%5%
+2692%3%5%
+2792%3%5%
+2894%2%4%
+2994%2%4%
Copper Ore chặn nổ — đang nổ thì thành tụt 1 cấp, món đồ vẫn còn. Nhưng không chặn tụt 2 cấp.
Superior Copper Ore mạnh hơn: hỏng kiểu gì món đồ cũng nguyên vẹn, không nổ, không tụt cấp.

Nguyên liệu (sheltom, đá, tiền) mất hết dù thành công hay thất bại.

5. Các loại đá hỗ trợ
ĐáTác dụngMua ở đâu
Aging Stone +10%Giảm 10% tỉ lệ hỏngAging Stone Shop · rơi từ quái, boss
Yellow Stone +20%Giảm 20% tỉ lệ hỏngRơi từ boss hoặc event
Red Stone +30%Giảm 30% tỉ lệ hỏngRơi từ boss hoặc event
Copper OreChặn nổ (vẫn tụt cấp)Rơi từ boss hoặc event
Superior Copper OreHỏng cũng giữ nguyên món đồRơi từ boss hoặc event

Mỗi lần ép chỉ đặt được một viên đá. Đá dùng xong là mất, thành công hay thất bại đều mất.

6. Sheltom cần cho từng cấp

Mua đủ loại tại Sheltom Shop ở Ricarten. Càng lên cao càng cần nhiều viên và loại càng hiếm.

Ép lênSố viênLoại sheltom cần
+15Fadeo ×2 + Sparky ×2 + Raident ×1
+26Fadeo ×2 + Sparky ×2 + Raident ×2
+37Fadeo ×2 + Sparky ×2 + Raident ×2 + Transparo ×1
+48Fadeo ×2 + Sparky ×2 + Raident ×2 + Transparo ×2
+59Fadeo ×2 + Sparky ×2 + Raident ×2 + Transparo ×2 + Murky ×1
+610Fadeo ×2 + Sparky ×2 + Raident ×2 + Transparo ×2 + Murky ×2
+711Fadeo ×2 + Sparky ×2 + Raident ×2 + Transparo ×2 + Murky ×2 + Devine ×1
+812Fadeo ×2 + Sparky ×2 + Raident ×2 + Transparo ×2 + Murky ×2 + Devine ×2
+911Sparky ×2 + Raident ×2 + Transparo ×2 + Murky ×2 + Devine ×2 + Celesto ×1
+1012Sparky ×2 + Raident ×2 + Transparo ×2 + Murky ×2 + Devine ×2 + Celesto ×2
+1111Raident ×2 + Transparo ×2 + Murky ×2 + Devine ×2 + Celesto ×2 + Mirage ×1
+1212Raident ×2 + Transparo ×2 + Murky ×2 + Devine ×2 + Celesto ×2 + Mirage ×2
+1311Transparo ×2 + Murky ×2 + Devine ×2 + Celesto ×2 + Mirage ×2 + Inferna ×1
+1412Transparo ×2 + Murky ×2 + Devine ×2 + Celesto ×2 + Mirage ×2 + Inferna ×2
+1511Murky ×2 + Devine ×2 + Celesto ×2 + Mirage ×2 + Inferna ×2 + Enigma ×1
+1612Murky ×2 + Devine ×2 + Celesto ×2 + Mirage ×2 + Inferna ×2 + Enigma ×2
+1711Devine ×2 + Celesto ×2 + Mirage ×2 + Inferna ×2 + Enigma ×2 + Bellum ×1
+1812Devine ×2 + Celesto ×2 + Mirage ×2 + Inferna ×2 + Enigma ×2 + Bellum ×2
+1911Celesto ×2 + Mirage ×2 + Inferna ×2 + Enigma ×2 + Bellum ×2 + Ordo ×1
+2012Celesto ×2 + Mirage ×2 + Inferna ×2 + Enigma ×2 + Bellum ×2 + Ordo ×2
+2111Mirage ×2 + Inferna ×2 + Enigma ×2 + Bellum ×2 + Ordo ×2 + Gemma ×1
+2212Mirage ×2 + Inferna ×2 + Enigma ×2 + Bellum ×2 + Ordo ×2 + Gemma ×2
+2311Inferna ×2 + Enigma ×2 + Bellum ×2 + Ordo ×2 + Gemma ×2 + Purus ×1
+2412Inferna ×2 + Enigma ×2 + Bellum ×2 + Ordo ×2 + Gemma ×2 + Purus ×2
+2511Enigma ×2 + Bellum ×2 + Ordo ×2 + Gemma ×2 + Purus ×2 + Veritas ×1
+2612Enigma ×2 + Bellum ×2 + Ordo ×2 + Gemma ×2 + Purus ×2 + Veritas ×2
+2711Bellum ×2 + Ordo ×2 + Gemma ×2 + Purus ×2 + Veritas ×2 + Louver ×1
+2812Bellum ×2 + Ordo ×2 + Gemma ×2 + Purus ×2 + Veritas ×2 + Louver ×2
+2911Ordo ×2 + Gemma ×2 + Purus ×2 + Veritas ×2 + Louver ×2 + Origo ×1
+3012Ordo ×2 + Gemma ×2 + Purus ×2 + Veritas ×2 + Louver ×2 + Origo ×2
7. Tiền công

Tính theo giá gốc của món đồ và cấp hiện tại:

Đang ở cấpTiền công
+0 … +8giá gốc × (cấp + 1)
+9 … +18giá gốc × (cấp + 1) × 1,5
+19 trở lêngiá gốc × (cấp + 1) × 2

Cộng thêm thuế lãnh địa của bang đang giữ Bless Castle.

8. Đồ làm đầy thanh trưởng thành

Không muốn ngồi cày cho đầy thanh thì dùng mấy món này — bấm phải là thanh đầy ngay, đúng ô mà nó phụ trách. Bán ở Aging Stone Shoptiệm tạp hoá Allya tại Ricarten.

MónLàm đầy choGiá
Super Aging MatureTất cả các ô cùng lúc2.000.000
Aging Master (A)Vũ khí2.000.000
Aging Master (B)Khiên hoặc Orb2.000.000
Aging Master (C)Giáp2.000.000
Aging Master (D)Vòng tay2.000.000
Aging Master (E)Găng tay2.000.000

Cùng giá thì Super Aging Mature luôn đáng mua nhất — nó làm đầy hết mọi ô, khỏi phải mua từng loại.

9. Lưu ý
  • Nhìn Success Rate trước khi bấm. Số đó là số thật, không có tỉ lệ ẩn.
  • Ép tới +10 là chặng an toàn, ai cũng nên đưa đồ lên mức đó trước khi tính chuyện mạo hiểm.
  • Từ +20 trở lên tỉ lệ nổ đã quá nửa mỗi lần hỏng — nên dùng Superior Copper Ore hoặc chấp nhận mất đồ.
  • Gỡ gem ra khỏi đồ trước khi ép. Đồ nổ là gem mất theo.
  • Cánh cũng age được như đồ phòng thủ.
← Về trang chủ